Bộ lưu điện UPS EMERSON 8000IRT5UXLN 8KVA/8KW
|
Thông số kỹ thuật sản phẩm |
GXT5-8000IRT5UXLN |
|
NGÕ RA |
|
|
Hiệu suất AC-AC |
94.5% |
|
Điện áp xuất xưởng mặc định(V) |
230VAC |
|
Tần số (Hz) |
50/60 Hz |
|
Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn |
|
Kết nối nguồn ngõ ra |
Output Terminal Block |
|
Khả năng chịu quá tải (Chế độ có lưới điện) |
>150% tối thiểu 200ms; 125-150% trong 60 giây; 105-125% trong 5 phút; ≤105% hoạt động liên tục |
|
NGÕ VÀO |
|
|
Tần số danh định |
60Hz (mặc định xuất xưởng là 50Hz) |
|
Điện áp xuất xưởng mặc định(V) |
230 VAC |
|
Điện áp mà người dùng có thể cấu hình |
200/208/220/230/240 VAC |
|
Ngưỡng điện áp hoạt động không qua ắc quy |
176 – 288 VAC (với ngưỡng 100 – 176 VAC, công suất bị suy giảm) |
|
Điện áp tối đa cho phép |
288VAC |
|
Tần số ngõ vào không qua ắc quy |
40 – 70Hz |
|
ẮC QUY |
|
|
Dòng sạc |
Mặc định 2.25A, tối đa 5A |
|
Loại ắc quy |
Ắc quy axit chì, kín khí, miễn bảo dưỡng |
|
Số lượng x Điện áp x Dung lượng |
2 x 8 x 12V x 9.0AH |
|
Thời gian lưu điện chế độ Full tải |
3.5 phút |
|
Thời gian lưu điện chế độ Nửa tải |
9.5 phút |
|
NGƯỠNG BẢO VỆ Ở CHẾ ĐỘ BYPASS |
|
|
Lựa chọn giới hạn trên |
+ 10%, + 15%, + 20%; default + 10% |
|
Lựa chọn giới hạn dưới |
– 10%, – 15%, – 20%; default – 15% |
|
Vô hiệu hóa chế độ Bypass |
Khi tần số ngõ vào không đồng bộ |
|
VẬT LÝ |
|
|
Kích thước WxDxH (mm) |
430 x 630 x 217 |
|
Trọng lượng (kg) |
74.5 |
|
THÔNG SỐ CHUNG |
|
|
Nhiệt độ vận hành |
Chịu được tới 40oC khi Full tải ( chịu được 50oC khi chịu tải với công suất thấp hơn) |
|
Nhiệt độ bảo quản |
-15oC đến +40oC |
|
Độ ẩm |
0-95% không ngưng tụ |
|
Độ cao |
Lên đến 3000m tại 25oC |
|
Độ ồn với khoảng cách 1m (dBA) |
≤55 dBA với khoảng cách 1m so với mặt trước, < 50 dBA với khoảng cách 1m so với mặt sau hoặc mặt hông |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC62040-1:2008 version, GS mark |
|
EMI/EMC/C-Tick EMC |
IEC/EN/AS 62040-2 2nd Ed (Cat 2 ) |
|
ESD |
IEC/EN EN61000-4-2, Level 4, Criteria A |
|
Radiated Susceptibility |
IEC/EN EN61000-4-3, Level 3, Criteria A |
|
Electrical Fast Transient |
IEC/EN EN61000-4-4, Level 4, Criteria A |
|
Surge Immunity |
IEC/EN EN61000-4-5, Level 4, Criteria A |
|
Transportation |
ISTA Procedure 1E |
|
POD |
|
|
Model number |
PD5-CE10HDWRMBS |
|
Amp rating |
63A |
|
Includes |
4 cổng IEC20 C19 16A / 250V Sockets, 4 cổng C13 10A / 250V Sockets |

Santak True Online 2KVA
Santak C10K-LCD 

